Trong nha khoa hiện đại, việc phục hồi răng sâu, tổn thương mà vẫn muốn bảo tồn tối đa mô răng tự nhiên luôn là ưu tiên hàng đầu. Inlay sứ ra đời như một giải pháp tối ưu, kết hợp giữa tính thẩm mỹ, độ bền và khả năng chịu lực nhai, đồng thời hạn chế tối đa các nhược điểm so với trám truyền thống.
Inlay sứ là gì?
Inlay sứ là kỹ thuật phục hình răng hiện đại, trong đó bác sĩ sử dụng một khối sứ được chế tác chính xác theo hình dạng phần mô răng bị mất để đặt vào bên trong khoang răng. Phương pháp này được xem như “miếng ghép phục hình” giúp thay thế vùng răng bị sâu hoặc bị tổn thương mà không cần mài quá nhiều mô răng tự nhiên như bọc sứ.

Khối inlay được thiết kế bằng hệ thống CAD/CAM, đảm bảo độ chính xác gần như tuyệt đối, giúp miếng sứ ôm sát thành khoang răng, kín khít – ổn định – chịu lực nhai cao. Nhờ vậy, inlay sứ khắc phục được nhược điểm của trám composite như dễ bong, hở miệng trám, đổi màu, và tái sâu.
Nói cách khác, inlay sứ là phương pháp lý tưởng cho những trường hợp lỗ sâu lớn nhưng chưa ảnh hưởng tủy, cần một phục hình bền vững, thẩm mỹ và giữ lại tối đa mô răng thật. Đây là lựa chọn được nhiều bác sĩ ưu tiên trong điều trị nha khoa hiện đại, hướng đến tiêu chí bảo tồn – chức năng – thẩm mỹ.
Khi nào nên làm Inlay sứ?
Chúng ta nên làm Inlay sứ khi răng bị tổn thương ở mức trung bình đến lớn, nhưng vẫn chưa mất quá nhiều mô răng để phải bọc sứ hay làm onlay sứ. Cụ thể, inlay sứ được chỉ định trong những trường hợp sau:
Thứ nhất, lỗ sâu lớn, trám thông thường không còn hiệu quả: Khi lỗ sâu ăn vào mặt nhai hoặc phần trong thân răng, nếu tiếp tục trám composite dễ bị bong, vỡ, hoặc hở miệng trám. Inlay sứ giúp phục hình bền chắc hơn nhiều lần.
Thứ hai, răng sâu nhưng chưa tổn thương tủy răng: Inlay là giải pháp lý tưởng để phục hồi mô răng bị mất mà không phải điều trị tủy khi tủy vẫn còn khỏe và răng đủ điều kiện bảo tồn.

Thứ ba, răng bị mẻ, gãy một phần nhỏ ở mặt nhai: Những mảnh vỡ nằm gọn trong lòng mặt nhai có thể được thay thế hoàn hảo bằng inlay mà không cần mài cả thân răng như bọc sứ.
Thứ tư, răng đã từng trám lớn nhưng bị bong hoặc đổi màu: Khi phần trám composite cũ bị mòn, hở, làm thức ăn lọt vào gây ê buốt hoặc tái sâu, inlay sứ sẽ là giải pháp bền vững hơn và thẩm mỹ hơn.
Tuy nhiên, inlay sứ sẽ không phù hợp khi mô răng mất quá nhiều (trên 50%), răng yếu hoặc thành răng mỏng, lúc này bác sĩ sẽ đánh giá và đề nghị Onlay sứ hoặc bọc sứ để đảm bảo độ bền.
Quy trình làm Inlay sứ chuẩn Y khoa
Quá trình phục hình bằng inlay sứ được thực hiện theo một chuỗi bước chuẩn xác nhằm đảm bảo miếng sứ sát khít, bền vững và an toàn cho răng. Quy trình gồm các bước sau:

Bước 1: Thăm khám và đánh giá mức độ tổn thương
Bác sĩ kiểm tra lâm sàng và chụp phim X-quang để xác định phạm vi sâu răng, đánh giá thành răng, độ dày mô răng còn lại và xem tủy có bị ảnh hưởng hay không. Đây là bước quan trọng để quyết định răng phù hợp với inlay hay cần chuyển sang onlay hoặc bọc sứ.
Bước 2: Loại bỏ mô sâu và tạo dạng khoang chuẩn Inlay
Vùng mô răng bị sâu, nhiễm khuẩn sẽ được làm sạch triệt để. Sau đó, bác sĩ tạo hình khoang phục hình có thành vững và ranh giới rõ ràng để đảm bảo miếng inlay có thể sát khít và ổn định khi gắn vào.
Bước 3: Lấy dấu răng
Tùy theo công nghệ tại nha khoa, bác sĩ có thể dùng vật liệu lấy dấu truyền thống hoặc hệ thống scan 3D trong miệng để thu thập dữ liệu răng. Dữ liệu này được chuyển sang phần mềm CAD/CAM để thiết kế miếng inlay chính xác đến từng micron.
Bước 4: Thiết kế và chế tác Inlay sứ
Trên hệ thống CAD/CAM, kỹ thuật viên hoặc phần mềm tự động sẽ mô phỏng lại hình dạng phần mô răng bị mất và thiết kế miếng inlay sao cho khớp hoàn toàn với khoang răng đã chuẩn bị. Miếng sứ sau đó được chế tác từ vật liệu sứ khối có độ bền cao như E.max.
Bước 5: Thử Inlay và kiểm tra khớp cắn
Khi inlay hoàn thiện, bác sĩ đặt thử vào răng để kiểm tra độ sát khít điểm tiếp xúc, đường viền, màu sắc và cảm giác khi bệnh nhân cắn. Mọi điều chỉnh sẽ được thực hiện ngay tại bước này để đảm bảo miếng inlay hoạt động hài hòa với khớp cắn tự nhiên.
Bước 6: Gắn cố định bằng xi măng dán nha khoa chuyên dụng
Sau khi thử đạt yêu cầu, inlay được gắn bằng xi măng gắn sứ chuyên dụng. Bác sĩ dùng bước chiếu đèn và ép cố định để đảm bảo miếng sứ kết dính hoàn toàn, tạo ra một phục hình mạnh, ổn định và kín khít.
Ưu, nhược điểm của Inlay sứ
Giống như bất kỳ kỹ thuật nào trong nha khoa, Inlay sứ có những ưu điểm nổi bật đi kèm với một vài giới hạn cần hiểu rõ trước khi quyết định điều trị.
Ưu điểm:
Độ bền và khả năng chịu lực vượt trội: Nhờ được chế tác từ khối sứ nguyên chất, inlay sở hữu độ cứng và khả năng chịu lực cao hơn nhiều so với miếng trám composite. Điều này giúp phục hình ổn định lâu dài, đặc biệt ở những vị trí chịu lực nhai mạnh.
Độ kín khít tuyệt đối, hạn chế tái sâu: Inlay được thiết kế bằng phần mềm CAD/CAM với độ chính xác gần như tuyệt đối. Miếng sứ ôm sát thành khoang răng, tạo sự kín khít, giảm nguy cơ vi khuẩn xâm nhập vào kẽ hở, nguyên nhân chính gây sâu tái phát ở trám lớn.
Thẩm mỹ bền vững theo thời gian: Vật liệu sứ có khả năng giữ màu rất tốt, không bị nhiễm màu thực phẩm hoặc chuyển vàng như composite. Điều này giúp inlay duy trì tính thẩm mỹ lâu dài, phù hợp cả vùng răng dễ lộ khi cười.

Bảo tồn tối đa mô răng thật: Đúng triết lý nha khoa bảo tồn, inlay chỉ loại bỏ phần mô sâu và phục hình lại đúng phần bị mất. Răng được giữ nguyên cấu trúc tối đa, từ đó duy trì độ bền sinh học và tuổi thọ của răng.
Cảm giác nhai tự nhiên, ổn định: Do độ cứng tương đồng men răng, inlay mang lại cảm giác nhai chân thật và ít gây ê buốt hơn so với những miếng trám lớn dễ bị biến dạng theo thời gian.
Nhược điểm:
Chi phí cao hơn trám thông thường: Việc chế tác sứ bằng công nghệ CAD/CAM và vật liệu chất lượng cao khiến chi phí inlay cao hơn trám composite. Tuy nhiên, đổi lại là độ bền và tuổi thọ lâu dài hơn.
Không phù hợp với răng bị tổn thương lớn: Inlay cần một cấu trúc răng đủ vững để bám giữ. Khi mô răng mất quá nhiều, thành răng quá mỏng hoặc vỡ góc lớn, inlay không còn là lựa chọn tối ưu. Lúc này bác sĩ sẽ chỉ định onlay hoặc bọc sứ để đảm bảo an toàn.
Giá Inlay sứ bao nhiêu?
Chi phí làm Inlay sứ hiện nay có sự dao động khá lớn giữa các nha khoa, chủ yếu tùy thuộc vào vật liệu sử dụng và mức độ phức tạp của ca điều trị. Mức giá phổ biến trên thị trường rơi vào khoảng 2,5 – 6,5 triệu đồng cho mỗi răng, thậm chí có thể cao hơn đối với dòng sứ cao cấp hoặc các nha khoa quốc tế.
Thông thường, chi phí sẽ phụ thuộc vào một số yếu tố chính:
- Chất liệu sứ sử dụng: Mỗi loại sứ có độ cứng, độ thẩm mỹ và độ bền khác nhau. Ví dụ, sứ lithium disilicate thường có chi phí cao hơn vì độ bền và tính thẩm mỹ vượt trội.

- Kinh nghiệm và chuyên môn của bác sĩ: Inlay sứ đòi hỏi tay nghề cao để đảm bảo miếng phục hình khớp sát viền xoang trám, không kênh, không hở. Với những bác sĩ giàu kinh nghiệm, chi phí có thể cao hơn nhưng đảm bảo hiệu quả và tuổi thọ phục hình.
- Công nghệ thiết kế, chế tác (CAD/CAM): Các nha khoa ứng dụng công nghệ quét, thiết kế, chế tác bằng CAD/CAM thường cho ra miếng Inlay chính xác gần như tuyệt đối. Và công nghệ cao thường sẽ đi kèm mức giá cao hơn, nhưng đổi lại là độ bền và tính thẩm mỹ tối ưu.
- Mức độ tổn thương răng và độ phức tạp của ca điều trị: Tổn thương càng lớn, cần xử lý mô răng nhiều hơn thì thời gian và kỹ thuật tăng, kéo theo chi phí sẽ tăng hơn.
- Uy tín thương hiệu: Bên cạnh các yếu tố kỹ thuật, uy tín và tiêu chuẩn dịch vụ của nha khoa cũng ảnh hưởng đáng kể đến chi phí làm Inlay sứ. Những cơ sở có hệ thống vô trùng đạt chuẩn, máy móc, công nghệ hiện đại, cùng việc sử dụng vật liệu sứ chính hãng thường có mức giá cao hơn.
Tuy nhiên, khoản chi phí này đi kèm với sự an toàn, độ chính xác và hiệu quả phục hình dài lâu, giúp bệnh nhân yên tâm hơn trong suốt quá trình điều trị.
Chăm sóc sau khi làm Inlay sứ
Sau khi hoàn thiện Inlay sứ, việc chăm sóc đúng cách đóng vai trò quan trọng giúp phục hình bền vững, ổn định và hạn chế tối đa các biến chứng. Dưới đây là những hướng dẫn quan trọng mà bệnh nhân cần lưu ý:
Tránh ăn nhai ngay khi vừa gắn Inlay: Nếu bác sĩ sử dụng xi-măng gắn cần thời gian đông cứng, bạn nên đợi từ 1–2 giờ trước khi ăn uống để tránh làm lệch hoặc suy yếu khả năng bám dính của Inlay.
Kiêng thực phẩm quá cứng trong vài ngày đầu: Mặc dù Inlay sứ rất bền, nhưng vùng răng mới phục hình vẫn cần thời gian thích nghi. Do đó, hãy hạn chế ăn đá viên, xương cứng, kẹo cứng, các loại hạt nguyên vỏ. Ưu tiên đồ ăn mềm, dễ nhai trong 1–2 ngày đầu.
Giữ vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng: Bạn nên chải răng đều đặn từ hai đến ba lần mỗi ngày bằng bàn chải lông mềm, đồng thời sử dụng chỉ nha khoa hoặc tăm nước để làm sạch kỹ các kẽ răng, đặc biệt là khu vực tiếp giáp giữa Inlay và mô răng, nhằm ngăn ngừa sâu tái phát. Việc súc miệng bằng nước súc miệng kháng khuẩn cũng rất cần thiết để hạn chế mảng bám và duy trì vệ sinh tối ưu cho răng.

Tái khám định kỳ: Dù Inlay sứ có tuổi thọ cao, bệnh nhân vẫn nên kiểm tra răng định kỳ 6 tháng/lần để bác sĩ đánh giá tình trạng răng, khớp cắn và đảm bảo miếng phục hình vẫn sát khít, không bị hở viền.
Nhìn chung, Inlay sứ là giải pháp phục hình răng hiệu quả, vừa bảo tồn tối đa mô răng thật, vừa đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền lâu dài. Nếu bạn đang gặp các vấn đề về sâu vỡ lớn, răng tổn thương muốn phục hình, hãy liên hệ với nha khoa thẩm mỹ Domin để được tư vấn, hỗ trợ.


English

